TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ma cô tiếng Đức là gì?

"ma cô" trong tiếng Đức là der Kuppler (danh từ), der Lude (danh từ), der Zuhälter (danh từ).

der Kuppler Danh từ · giống đực

/ˈkʊplɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ mối lái, ma cô.

Xem đầy đủ từ "Kuppler": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Lude Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ mối lái, ma cô.

Xem đầy đủ từ "Lude": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Zuhälter Danh từ · giống đực

/ˈt͡suːˌhɛltɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ mối lái, ma cô.

Xem đầy đủ từ "Zuhälter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ma cô tiếng Đức là gì?

"ma cô" trong tiếng Đức là der Kuppler (danh từ), der Lude (danh từ), der Zuhälter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.