Ma cô tiếng Đức là gì?
"ma cô" trong tiếng Đức là der Kuppler (danh từ), der Lude (danh từ), der Zuhälter (danh từ).
der Kuppler Danh từ · giống đực
/ˈkʊplɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ mối lái, ma cô.
Xem đầy đủ từ "Kuppler": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Lude Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ mối lái, ma cô.
der Zuhälter Danh từ · giống đực
/ˈt͡suːˌhɛltɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ mối lái, ma cô.
Xem đầy đủ từ "Zuhälter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ma cô tiếng Đức là gì?
"ma cô" trong tiếng Đức là der Kuppler (danh từ), der Lude (danh từ), der Zuhälter (danh từ).