Mai tiếng Đức là gì?
"mai" trong tiếng Đức là morgen (phó từ).
morgen Phó từ
/ˈmɔrɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày mai, mai.
- Dem Wetterbericht zufolge soll es morgen schneien. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.
- Das Schiff bricht morgen nach Honolulu auf. Con Tàu sẽ rời khỏi Honolulu vào ngày mai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mai tiếng Đức là gì?
"mai" trong tiếng Đức là morgen (phó từ).