Muối ăn tiếng Đức là gì?
"muối ăn" trong tiếng Đức là das Kochsalz (danh từ), das Tafelsalz (danh từ).
das Kochsalz Danh từ · giống trung
/ˈkɔχˌzalt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muối ăn.
Xem đầy đủ từ "Kochsalz": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Tafelsalz Danh từ · giống trung
/ˈtaːfl̩ˌzalt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muối ăn.
Xem đầy đủ từ "Tafelsalz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "muối ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Muối ăn tiếng Đức là gì?
"muối ăn" trong tiếng Đức là das Kochsalz (danh từ), das Tafelsalz (danh từ).