TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Muộn màng tiếng Đức là gì?

"muộn màng" trong tiếng Đức là nachträglich (tính từ), verspätet (tính từ), säumig (tính từ).

nachträglich Tính từ

/ˈnaːχˌtʁeːklɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muộn màng.

Xem đầy đủ từ "nachträglich": der/die/das, biến cách, cách chia →

verspätet Tính từ

/fɛɐ̯ˈʃpɛːtət/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muộn màng.

Xem đầy đủ từ "verspätet": der/die/das, biến cách, cách chia →

säumig Tính từ

/ˈzɔɪ̯mɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muộn màng.

Xem đầy đủ từ "säumig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Muộn màng tiếng Đức là gì?

"muộn màng" trong tiếng Đức là nachträglich (tính từ), verspätet (tính từ), säumig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.