TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nâu hạt dẻ tiếng Đức là gì?

"nâu hạt dẻ" trong tiếng Đức là kastanienbraun (tính từ).

kastanienbraun Tính từ

/kasˈtaːni̯ənˌbʁaʊ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nâu hạt dẻ, nâu sẫm.

Xem đầy đủ từ "kastanienbraun": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nâu hạt dẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nâu hạt dẻ tiếng Đức là gì?

"nâu hạt dẻ" trong tiếng Đức là kastanienbraun (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.