Nâu hạt dẻ tiếng Đức là gì?
"nâu hạt dẻ" trong tiếng Đức là kastanienbraun (tính từ).
kastanienbraun Tính từ
/kasˈtaːni̯ənˌbʁaʊ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nâu hạt dẻ, nâu sẫm.
Xem đầy đủ từ "kastanienbraun": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nâu hạt dẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nâu hạt dẻ tiếng Đức là gì?
"nâu hạt dẻ" trong tiếng Đức là kastanienbraun (tính từ).