Né tiếng Đức là gì?
"né" trong tiếng Đức là meiden (động từ), ausweichen (động từ).
meiden Động từ
/ˈmaɪ̯dən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tránh, tránh xa, né.
ausweichen Động từ
[ˈaʊ̯sˌvaɪ̯çn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tránh, né.
Xem đầy đủ từ "ausweichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "né" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Né tiếng Đức là gì?
"né" trong tiếng Đức là meiden (động từ), ausweichen (động từ).