Né tránh tiếng Đức là gì?
"né tránh" trong tiếng Đức là entkommen (động từ), entgehen (động từ).
entkommen Động từ
[ʔɛntˈkɔmən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trốn chạy khỏi, né tránh.
Xem đầy đủ từ "entkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
entgehen Động từ
/ɛntˈɡeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trốn chạy khỏi, né tránh.
Xem đầy đủ từ "entgehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "né tránh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Né tránh tiếng Đức là gì?
"né tránh" trong tiếng Đức là entkommen (động từ), entgehen (động từ).