TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nông tiếng Đức là gì?

"nông" trong tiếng Đức là flach (tính từ), seicht (tính từ), untief (tính từ).

flach Tính từ

/flaχ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông, cạn.

Xem đầy đủ từ "flach": der/die/das, biến cách, cách chia →

seicht Tính từ

/zaɪ̯çt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông, cạn.

Xem đầy đủ từ "seicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

untief Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông, cạn.

Xem đầy đủ từ "untief": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nông tiếng Đức là gì?

"nông" trong tiếng Đức là flach (tính từ), seicht (tính từ), untief (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.