seicht
/zaɪ̯çt/ giọng máy của trình duyệt
seicht nghĩa là nông, cạn.
Nghĩa của seicht
Tính từ
- Nông, cạn.
So sánh của seicht
| So sánh hơn | seichter |
| So sánh nhất | am seichtesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seicht
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shallow (of water only); simple, light, having little depth (e.g. of a book)
Câu hỏi thường gặp
seicht nghĩa là gì?
seicht (tính từ) nghĩa là nông, cạn.