TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

seicht

/zaɪ̯çt/ giọng máy của trình duyệt

seicht nghĩa là nông, cạn.

Nghĩa của seicht

Tính từ

  1. Nông, cạn.

So sánh của seicht

So sánh hơnseichter
So sánh nhấtam seichtesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seicht

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shallow (of water only); simple, light, having little depth (e.g. of a book)

Câu hỏi thường gặp

seicht nghĩa là gì?

seicht (tính từ) nghĩa là nông, cạn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.