TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nút bấm tiếng Đức là gì?

"nút bấm" trong tiếng Đức là der Knopf (danh từ), der Druckknopf (danh từ), die Taste (danh từ).

der Knopf Danh từ · giống đực

/knɔpf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nút bấm.

Xem đầy đủ từ "Knopf": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Druckknopf Danh từ · giống đực

/ˈdʁʊkˌknɔpf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nút bấm.

Xem đầy đủ từ "Druckknopf": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Taste Danh từ · giống cái

/ˈtastə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nút bấm, nút.

Xem đầy đủ từ "Taste": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nút bấm tiếng Đức là gì?

"nút bấm" trong tiếng Đức là der Knopf (danh từ), der Druckknopf (danh từ), die Taste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.