Nạo tiếng Đức là gì?
"nạo" trong tiếng Đức là kratzen (động từ), abkratzen (động từ), schaben (động từ).
kratzen Động từ
/ˈkʁat͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét.
Xem đầy đủ từ "kratzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
abkratzen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét.
Xem đầy đủ từ "abkratzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
schaben Động từ
/ˈʃaːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét.
Xem đầy đủ từ "schaben": der/die/das, biến cách, cách chia →
scharren Động từ
/ˈʃaʁn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét.
Xem đầy đủ từ "scharren": der/die/das, biến cách, cách chia →
schrammen Động từ
/ˈʃʁamən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét.
Xem đầy đủ từ "schrammen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nạo tiếng Đức là gì?
"nạo" trong tiếng Đức là kratzen (động từ), abkratzen (động từ), schaben (động từ).