TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nạo tiếng Đức là gì?

"nạo" trong tiếng Đức là kratzen (động từ), abkratzen (động từ), schaben (động từ).

kratzen Động từ

/ˈkʁat͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét.

Xem đầy đủ từ "kratzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

abkratzen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét.

Xem đầy đủ từ "abkratzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

schaben Động từ

/ˈʃaːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét.

Xem đầy đủ từ "schaben": der/die/das, biến cách, cách chia →

scharren Động từ

/ˈʃaʁn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét.

Xem đầy đủ từ "scharren": der/die/das, biến cách, cách chia →

schrammen Động từ

/ˈʃʁamən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét.

Xem đầy đủ từ "schrammen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nạo tiếng Đức là gì?

"nạo" trong tiếng Đức là kratzen (động từ), abkratzen (động từ), schaben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.