TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nấu tiếng Đức là gì?

"nấu" trong tiếng Đức là kochen (động từ), garen (động từ).

kochen Động từ

/ˈkɔχən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu, nấu chín, nấu ăn.

  • Was kochst du? Mẹ đang nấu gì đấy?
  • Was kochst du da? Mẹ đang nấu gì đấy?

Xem đầy đủ từ "kochen": der/die/das, biến cách, cách chia →

garen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu, nấu chín, nấu ăn.

Xem đầy đủ từ "garen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nấu tiếng Đức là gì?

"nấu" trong tiếng Đức là kochen (động từ), garen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.