Nấu tiếng Đức là gì?
"nấu" trong tiếng Đức là kochen (động từ), garen (động từ).
kochen Động từ
/ˈkɔχən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu, nấu chín, nấu ăn.
- Was kochst du? Mẹ đang nấu gì đấy?
- Was kochst du da? Mẹ đang nấu gì đấy?
garen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu, nấu chín, nấu ăn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nấu tiếng Đức là gì?
"nấu" trong tiếng Đức là kochen (động từ), garen (động từ).