TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nắm lấy tiếng Đức là gì?

"nắm lấy" trong tiếng Đức là ergreifen (động từ).

ergreifen Động từ

/ɛʁˈɡʁaɪfən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm lấy, bắt lấy.

Xem đầy đủ từ "ergreifen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nắm lấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nắm lấy tiếng Đức là gì?

"nắm lấy" trong tiếng Đức là ergreifen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.