Nắp tiếng Đức là gì?
"nắp" trong tiếng Đức là die Klappe (danh từ), der Deckel (danh từ).
die Klappe Danh từ · giống cái
/ˈklapə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắp, van, cửa lật.
der Deckel Danh từ · giống đực
/ˈdɛkəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắp, vung.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nắp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nắp tiếng Đức là gì?
"nắp" trong tiếng Đức là die Klappe (danh từ), der Deckel (danh từ).