Nịt vú tiếng Đức là gì?
"nịt vú" trong tiếng Đức là der BH (danh từ), der Busenhalter (danh từ).
der BH Danh từ · giống đực
/beˈhaː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.
der Busenhalter Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.
Xem đầy đủ từ "Busenhalter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nịt vú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nịt vú tiếng Đức là gì?
"nịt vú" trong tiếng Đức là der BH (danh từ), der Busenhalter (danh từ).