Nối tiếng Đức là gì?
"nối" trong tiếng Đức là verbinden (động từ), perpetuieren (động từ).
verbinden Động từ
[fɛɐ̯ˈbɪndn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối.
- Es ist das erste Mal in meinem Leben, dass ich mich jemandem so verbunden fühle. Đây là lần đầu tiên trong đời tôi cảm thấy được kết nối với một ai đó đến như vậy.
- Alles ist miteinander verbunden. Mọi thứ đều được kết nối.
Xem đầy đủ từ "verbinden": der/die/das, biến cách, cách chia →
perpetuieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối.
Xem đầy đủ từ "perpetuieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nối tiếng Đức là gì?
"nối" trong tiếng Đức là verbinden (động từ), perpetuieren (động từ).