TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nối tiếng Đức là gì?

"nối" trong tiếng Đức là verbinden (động từ), perpetuieren (động từ).

verbinden Động từ

[fɛɐ̯ˈbɪndn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nối.

  • Es ist das erste Mal in meinem Leben, dass ich mich jemandem so verbunden fühle. Đây là lần đầu tiên trong đời tôi cảm thấy được kết nối với một ai đó đến như vậy.
  • Alles ist miteinander verbunden. Mọi thứ đều được kết nối.

Xem đầy đủ từ "verbinden": der/die/das, biến cách, cách chia →

perpetuieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nối.

Xem đầy đủ từ "perpetuieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nối tiếng Đức là gì?

"nối" trong tiếng Đức là verbinden (động từ), perpetuieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.