Nộp tiếng Đức là gì?
"nộp" trong tiếng Đức là abgeben (động từ).
abgeben Động từ
[ˈap.ɡeːbn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nộp, giao, trao (bài, hành lý…)
Xem đầy đủ từ "abgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nộp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nộp tiếng Đức là gì?
"nộp" trong tiếng Đức là abgeben (động từ).