Nữ diễn viên tiếng Đức là gì?
"nữ diễn viên" trong tiếng Đức là die Schauspielerin (danh từ).
die Schauspielerin Danh từ · giống cái
[ˈʃaʊ̯ˌʃpiːlə.ʁɪn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nữ diễn viên.
- Zu meiner Überraschung heiratete er eine sehr schöne Schauspielerin. Tôi bất ngờ vì anh ta lại kết hôn với một nữ diễn viên rất xinh đẹp.
Xem đầy đủ từ "Schauspielerin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nữ diễn viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nữ diễn viên tiếng Đức là gì?
"nữ diễn viên" trong tiếng Đức là die Schauspielerin (danh từ).