Nai tiếng Đức là gì?
"nai" trong tiếng Đức là naiv (tính từ), blauäugig (tính từ).
naiv Tính từ
/na.ˈiːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngờ nghệch, nai.
blauäugig Tính từ
/ˈblaʊ̯ˌʔɔʏ̯ɡɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngờ nghệch, ngây thơ, nai.
Xem đầy đủ từ "blauäugig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nai tiếng Đức là gì?
"nai" trong tiếng Đức là naiv (tính từ), blauäugig (tính từ).