TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nai tiếng Đức là gì?

"nai" trong tiếng Đức là naiv (tính từ), blauäugig (tính từ).

naiv Tính từ

/na.ˈiːf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngờ nghệch, nai.

Xem đầy đủ từ "naiv": der/die/das, biến cách, cách chia →

blauäugig Tính từ

/ˈblaʊ̯ˌʔɔʏ̯ɡɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngờ nghệch, ngây thơ, nai.

Xem đầy đủ từ "blauäugig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nai tiếng Đức là gì?

"nai" trong tiếng Đức là naiv (tính từ), blauäugig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.