TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người đức tiếng Đức là gì?

"người đức" trong tiếng Đức là der/die Deutsche (danh từ), deutsch (tính từ), der Deutscher (danh từ).

der/die Deutsche Danh từ · giống đực hoặc cái

/ˈdɔɪ̯t͡ʃə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người Đức.

  • Ich bin Deutsche. Tôi là người Đức.
  • Einige Deutsche arbeiten für einen Euro in der Stunde. Một số người Đức chỉ cần trả lương một euro một giờ.

Xem đầy đủ từ "Deutsche": der/die/das, biến cách, cách chia →

deutsch Tính từ

/dɔʏ̯t͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) nước Đức, người Đức.

Xem đầy đủ từ "deutsch": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Deutscher Danh từ · giống đực

/ˈdɔɪ̯t͡ʃɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đức.

  • Ich bin Deutscher. Tôi là người Đức.

Xem đầy đủ từ "Deutscher": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người đức tiếng Đức là gì?

"người đức" trong tiếng Đức là der/die Deutsche (danh từ), deutsch (tính từ), der Deutscher (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.