TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngớ ngẩn tiếng Đức là gì?

"ngớ ngẩn" trong tiếng Đức là albern (tính từ), dämlich (tính từ), bescheuert (tính từ).

albern Tính từ

/ˈalbərn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngớ ngẩn, ngốc nghếch, trẻ con.

Xem đầy đủ từ "albern": der/die/das, biến cách, cách chia →

dämlich Tính từ

/ˈdɛːmlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (khẩu ngữ) ngu ngốc, ngớ ngẩn.

Xem đầy đủ từ "dämlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

bescheuert Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (khẩu ngữ) điên, ngớ ngẩn.

Xem đầy đủ từ "bescheuert": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngớ ngẩn tiếng Đức là gì?

"ngớ ngẩn" trong tiếng Đức là albern (tính từ), dämlich (tính từ), bescheuert (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.