TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngớt tiếng Đức là gì?

"ngớt" trong tiếng Đức là verringern (động từ), abschwächen (động từ), nachlassen (động từ).

verringern Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dịu đi, ram, đỡ, bớt, ngớt.

Xem đầy đủ từ "verringern": der/die/das, biến cách, cách chia →

abschwächen Động từ

/ˈapˌʃvɛçn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dịu đi, ram, đỡ, bớt, ngớt.

Xem đầy đủ từ "abschwächen": der/die/das, biến cách, cách chia →

nachlassen Động từ

/ˈnaːxˌlasən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dịu đi, ram, đỡ, bớt, ngớt.

Xem đầy đủ từ "nachlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

vermindern Động từ

[fɛɐ̯ˈmɪn.dɐn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dịu đi, ram, đỡ, ngớt.

Xem đầy đủ từ "vermindern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngớt tiếng Đức là gì?

"ngớt" trong tiếng Đức là verringern (động từ), abschwächen (động từ), nachlassen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.