TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngủ gục tiếng Đức là gì?

"ngủ gục" trong tiếng Đức là einpennen (động từ).

einpennen Động từ

/ˈaɪ̯npɛnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ gục.

Xem đầy đủ từ "einpennen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngủ gục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngủ gục tiếng Đức là gì?

"ngủ gục" trong tiếng Đức là einpennen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.