TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngứa tiếng Đức là gì?

"ngứa" trong tiếng Đức là kratzen (động từ), jucken (động từ), der Juckreiz (danh từ).

kratzen Động từ

/ˈkʁat͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngứa.

Xem đầy đủ từ "kratzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

jucken Động từ

/ˈjʊkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngứa.

  • Meine Kopfhaut juckt. Da đầu tôi rất ngứa
  • Mir juckt die Kopfhaut. Da đầu của tôi bị ngứa.

Xem đầy đủ từ "jucken": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Juckreiz Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngứa.

Xem đầy đủ từ "Juckreiz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngứa tiếng Đức là gì?

"ngứa" trong tiếng Đức là kratzen (động từ), jucken (động từ), der Juckreiz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.