Ngứa tiếng Đức là gì?
"ngứa" trong tiếng Đức là kratzen (động từ), jucken (động từ), der Juckreiz (danh từ).
kratzen Động từ
/ˈkʁat͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngứa.
Xem đầy đủ từ "kratzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
jucken Động từ
/ˈjʊkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngứa.
- Meine Kopfhaut juckt. Da đầu tôi rất ngứa
- Mir juckt die Kopfhaut. Da đầu của tôi bị ngứa.
der Juckreiz Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngứa.
Xem đầy đủ từ "Juckreiz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngứa tiếng Đức là gì?
"ngứa" trong tiếng Đức là kratzen (động từ), jucken (động từ), der Juckreiz (danh từ).