Nghĩ tiếng Đức là gì?
"nghĩ" trong tiếng Đức là denken (động từ), nachdenken (động từ).
denken Động từ
/ˈdɛŋkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghĩ, suy nghĩ.
- Die meisten Leute denken, ich sei verrückt. Nhiều người nghĩ là tôi điên.
- Denkst du, dass die Menschen eines Tages den Mond besiedeln werden? Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?
nachdenken Động từ
/ˈnaːxˌdɛŋkŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghĩ.
- Ihr habt den ganzen Morgen über dieses Problem nachgedacht. Macht eine Pause, geht Mittag essen. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.
- Soviel ich auch darüber nachdenke — ich verstehe es nicht. Cho dù có cố suy nghĩ thế nào đi nữa thì tôi vẫn không thể hiểu được chuyện này.
Xem đầy đủ từ "nachdenken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghĩ tiếng Đức là gì?
"nghĩ" trong tiếng Đức là denken (động từ), nachdenken (động từ).