TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nghỉ tiếng Đức là gì?

"nghỉ" trong tiếng Đức là die Pause (danh từ), ruhen (động từ).

die Pause Danh từ · giống cái

/ˈpaʊ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ, giải lao.

  • Nach dem wir eine Stunde lang gelaufen waren, hielten wir an und machten eine Pause. Sau khi đi một tiếng đồng hồ, chúng tôi dừng lại nghỉ ngơi.
  • Machen wir zehn Minuten Pause. Hãy nghỉ giải lao 10 phút.

Xem đầy đủ từ "Pause": der/die/das, biến cách, cách chia →

ruhen Động từ

/ˈʁuːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ, nghỉ ngơi.

Xem đầy đủ từ "ruhen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghỉ tiếng Đức là gì?

"nghỉ" trong tiếng Đức là die Pause (danh từ), ruhen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.