TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nguyên nhân tiếng Đức là gì?

"nguyên nhân" trong tiếng Đức là der Grund (danh từ), die Ursache (danh từ), der Anlass (danh từ).

der Grund Danh từ · giống đực

/ɡʁʊnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên nhân, lý do.

Xem đầy đủ từ "Grund": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Ursache Danh từ · giống cái

/ˈuːɐ̯ˌzaxə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên nhân.

  • Die Polizei sucht nach der Ursache des Unfalls. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.

Xem đầy đủ từ "Ursache": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Anlass Danh từ · giống đực

[ˈʔanlas] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên nhân.

Xem đầy đủ từ "Anlass": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân tiếng Đức là gì?

"nguyên nhân" trong tiếng Đức là der Grund (danh từ), die Ursache (danh từ), der Anlass (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.