Nguyên nhân tiếng Đức là gì?
"nguyên nhân" trong tiếng Đức là der Grund (danh từ), die Ursache (danh từ), der Anlass (danh từ).
der Grund Danh từ · giống đực
/ɡʁʊnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên nhân, lý do.
die Ursache Danh từ · giống cái
/ˈuːɐ̯ˌzaxə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên nhân.
- Die Polizei sucht nach der Ursache des Unfalls. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
Xem đầy đủ từ "Ursache": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Anlass Danh từ · giống đực
[ˈʔanlas] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên nhân.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên nhân tiếng Đức là gì?
"nguyên nhân" trong tiếng Đức là der Grund (danh từ), die Ursache (danh từ), der Anlass (danh từ).