TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhà máy tiếng Đức là gì?

"nhà máy" trong tiếng Đức là die Fabrik (danh từ), das Werk (danh từ).

die Fabrik Danh từ · giống cái

/faˈbʁiːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà máy.

Xem đầy đủ từ "Fabrik": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Werk Danh từ · giống trung

/vɛʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà máy.

Xem đầy đủ từ "Werk": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà máy tiếng Đức là gì?

"nhà máy" trong tiếng Đức là die Fabrik (danh từ), das Werk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.