TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhà thơ tiếng Đức là gì?

"nhà thơ" trong tiếng Đức là der Dichter (danh từ), die Dichterin (danh từ), der Poet (danh từ).

der Dichter Danh từ · giống đực

/ˈdɪçtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thi sĩ, nhà thơ.

Xem đầy đủ từ "Dichter": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Dichterin Danh từ · giống cái

/ˈdɪçtɐʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thi sĩ, nhà thơ.

Xem đầy đủ từ "Dichterin": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Poet Danh từ · giống đực

/poˈeːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thi sĩ, nhà thơ.

  • Alan ist ein Poet. Alan là một nhà thơ.

Xem đầy đủ từ "Poet": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Poetin Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thi sĩ, nhà thơ.

Xem đầy đủ từ "Poetin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà thơ tiếng Đức là gì?

"nhà thơ" trong tiếng Đức là der Dichter (danh từ), die Dichterin (danh từ), der Poet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.