TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhà thờ chính tòa tiếng Đức là gì?

"nhà thờ chính tòa" trong tiếng Đức là der Dom (danh từ).

der Dom Danh từ · giống đực

/doːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn.

Xem đầy đủ từ "Dom": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà thờ chính tòa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà thờ chính tòa tiếng Đức là gì?

"nhà thờ chính tòa" trong tiếng Đức là der Dom (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.