Nhà xuất bản tiếng Đức là gì?
"nhà xuất bản" trong tiếng Đức là der Verlag (danh từ), die Verlagsgesellschaft (danh từ), der Herausgeber (danh từ).
der Verlag Danh từ · giống đực
/fɛɐ̯ˈlaːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà xuất bản.
- Verlage veröffentlichen Bücher. Nhà xuất bản xuất bản sách.
die Verlagsgesellschaft Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà xuất bản.
Xem đầy đủ từ "Verlagsgesellschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Herausgeber Danh từ · giống đực
/hɛ.ʀˈaʊ̯s.ɡeː.bɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người xuất bản, nhà xuất bản.
Xem đầy đủ từ "Herausgeber": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhà xuất bản tiếng Đức là gì?
"nhà xuất bản" trong tiếng Đức là der Verlag (danh từ), die Verlagsgesellschaft (danh từ), der Herausgeber (danh từ).