TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhưng tiếng Đức là gì?

"nhưng" trong tiếng Đức là aber (liên từ), doch (liên từ), trotzdem (liên từ).

aber Liên từ

/ˈaːbɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhưng, nhưng mà, mà.

  • Sie ist arm, aber sie ist glücklich. Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc.
  • Aber das hast du mir ja nie gesagt! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!

Xem đầy đủ từ "aber": der/die/das, biến cách, cách chia →

doch Liên từ

/dɔx/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhưng, tuy nhiên.

  • Der Bus hielt, doch niemand stieg aus. Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả.
  • Und doch, auch das Gegenteil ist immer wahr. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.

Xem đầy đủ từ "doch": der/die/das, biến cách, cách chia →

trotzdem Liên từ

/ˈtʁɔtsdeːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhưng, nhưng mà, dưng cơ, dưng cơ mà.

  • Es regnete, aber wir gingen trotzdem spazieren. Trời lúc đó đang mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo.

Xem đầy đủ từ "trotzdem": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhưng tiếng Đức là gì?

"nhưng" trong tiếng Đức là aber (liên từ), doch (liên từ), trotzdem (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.