Nhưng tiếng Đức là gì?
"nhưng" trong tiếng Đức là aber (liên từ), doch (liên từ), trotzdem (liên từ).
aber Liên từ
/ˈaːbɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhưng, nhưng mà, mà.
- Sie ist arm, aber sie ist glücklich. Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc.
- Aber das hast du mir ja nie gesagt! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!
doch Liên từ
/dɔx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhưng, tuy nhiên.
- Der Bus hielt, doch niemand stieg aus. Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả.
- Und doch, auch das Gegenteil ist immer wahr. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
trotzdem Liên từ
/ˈtʁɔtsdeːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhưng, nhưng mà, dưng cơ, dưng cơ mà.
- Es regnete, aber wir gingen trotzdem spazieren. Trời lúc đó đang mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo.
Xem đầy đủ từ "trotzdem": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhưng tiếng Đức là gì?
"nhưng" trong tiếng Đức là aber (liên từ), doch (liên từ), trotzdem (liên từ).