Nhạc sĩ tiếng Đức là gì?
"nhạc sĩ" trong tiếng Đức là der Musiker (danh từ), die Musikerin (danh từ), der Musikus (danh từ).
der Musiker Danh từ · giống đực
/ˈmuːzikər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhạc sĩ.
- Er ist stolz, Musiker zu sein. Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ.
- Der Mann, der nebenan wohnt, ist Musiker. Người đàn ông sống kế bên là một nhạc sĩ.
Xem đầy đủ từ "Musiker": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Musikerin Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhạc sĩ.
Xem đầy đủ từ "Musikerin": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Musikus Danh từ · giống đực
/ˈmuːzikʊs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhạc sĩ.
Xem đầy đủ từ "Musikus": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Tonkünstler Danh từ · giống đực
/ˈtoːnˌkʏnstlɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhạc sĩ.
Xem đầy đủ từ "Tonkünstler": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhạc sĩ tiếng Đức là gì?
"nhạc sĩ" trong tiếng Đức là der Musiker (danh từ), die Musikerin (danh từ), der Musikus (danh từ).