TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhận được tiếng Đức là gì?

"nhận được" trong tiếng Đức là bekommen (động từ).

bekommen Động từ

/bəˈkɔmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận được.

  • Das habe ich von Tom bekommen. Tôi nhận được cái đó từ Tom

Xem đầy đủ từ "bekommen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhận được tiếng Đức là gì?

"nhận được" trong tiếng Đức là bekommen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.