Nhắm tiếng Đức là gì?
"nhắm" trong tiếng Đức là schließen (động từ), zumachen (động từ).
schließen Động từ
[ˈʃliːsn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhắm.
- Öffne deinen Mund und schließ die Augen. Mở miệng ra và nhắm mắt lại.
Xem đầy đủ từ "schließen": der/die/das, biến cách, cách chia →
zumachen Động từ
/ˈtsuːmaxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhắm.
Xem đầy đủ từ "zumachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhắm tiếng Đức là gì?
"nhắm" trong tiếng Đức là schließen (động từ), zumachen (động từ).