Nhặt tiếng Đức là gì?
"nhặt" trong tiếng Đức là aufnehmen (động từ), aufheben (động từ), hochheben (động từ).
aufnehmen Động từ
/ˈʔaʊ̯fneːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhặt, lượm, lụm.
Xem đầy đủ từ "aufnehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufheben Động từ
/ˈaʊ̯fˌheːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhặt, lượm, lụm.
Xem đầy đủ từ "aufheben": der/die/das, biến cách, cách chia →
hochheben Động từ
/ˈhoːxˌheːbn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhặt, lượm, lụm.
Xem đầy đủ từ "hochheben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhặt tiếng Đức là gì?
"nhặt" trong tiếng Đức là aufnehmen (động từ), aufheben (động từ), hochheben (động từ).