Nhẹ nhàng tiếng Đức là gì?
"nhẹ nhàng" trong tiếng Đức là leicht (tính từ), sanft (tính từ), sanftmütig (tính từ).
leicht Tính từ
/laɪ̯çt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ, nhẹ nhàng.
sanft Tính từ
/zanft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ nhàng.
sanftmütig Tính từ
/ˈzanftˌmyːtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ nhàng.
Xem đầy đủ từ "sanftmütig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhẹ nhàng tiếng Đức là gì?
"nhẹ nhàng" trong tiếng Đức là leicht (tính từ), sanft (tính từ), sanftmütig (tính từ).