Nhớ tiếng Đức là gì?
"nhớ" trong tiếng Đức là vermissen (động từ).
vermissen Động từ
/fɛɐ̯ˈmɪsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhớ.
- Ich vermisse dich. Tôi nhớ bạn
- Ich vermisse Australien sehr. Tôi thật sự nhớ nước Úc.
Xem đầy đủ từ "vermissen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhớ tiếng Đức là gì?
"nhớ" trong tiếng Đức là vermissen (động từ).