TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhớ tiếng Đức là gì?

"nhớ" trong tiếng Đức là vermissen (động từ).

vermissen Động từ

/fɛɐ̯ˈmɪsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhớ.

  • Ich vermisse dich. Tôi nhớ bạn
  • Ich vermisse Australien sehr. Tôi thật sự nhớ nước Úc.

Xem đầy đủ từ "vermissen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhớ tiếng Đức là gì?

"nhớ" trong tiếng Đức là vermissen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.