TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhiều tiếng Đức là gì?

"nhiều" trong tiếng Đức là viel (phó từ), mehrere (hạn định từ), zahlreich (tính từ).

viel Phó từ

/fiːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều, lắm.

  • Die neue Maschine brachte viel Geld ein. Cỗ máy mới đã được mua rất nhiều tiền.
  • Arm ist nicht, wer zu wenig besitzt, sondern, wer zu viel haben möchte. Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.

Xem đầy đủ từ "viel": der/die/das, biến cách, cách chia →

mehrere Hạn định từ

/meːrərə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều, một số, vài.

  • Im Restaurant sind mehrere Gäste. Có nhiều khách đến ăn tại nhà hang.
  • Ich kann nicht gut mehrere Aufgaben gleichzeitig erledigen. Tôi không giỏi làm nhiều việc cùng lúc.

Xem đầy đủ từ "mehrere": der/die/das, biến cách, cách chia →

zahlreich Tính từ

[ˈtsaːlʁaɪ̯ç] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đông, nhiều.

  • Zahlreiche Satelliten umkreisen die Erde. Có rất nhiều vệ tinh bay theo quỹ đạo xung quanh Trái Đất.
  • Im Amazonas-Regenwald leben zahlreiche exotische Tiere. Trong rừng mưa Amazon có rất nhiều loài động vật kì lạ.

Xem đầy đủ từ "zahlreich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhiều tiếng Đức là gì?

"nhiều" trong tiếng Đức là viel (phó từ), mehrere (hạn định từ), zahlreich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.