Nhiều tiếng Đức là gì?
"nhiều" trong tiếng Đức là viel (phó từ), mehrere (hạn định từ), zahlreich (tính từ).
viel Phó từ
/fiːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều, lắm.
- Die neue Maschine brachte viel Geld ein. Cỗ máy mới đã được mua rất nhiều tiền.
- Arm ist nicht, wer zu wenig besitzt, sondern, wer zu viel haben möchte. Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.
mehrere Hạn định từ
/meːrərə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều, một số, vài.
- Im Restaurant sind mehrere Gäste. Có nhiều khách đến ăn tại nhà hang.
- Ich kann nicht gut mehrere Aufgaben gleichzeitig erledigen. Tôi không giỏi làm nhiều việc cùng lúc.
Xem đầy đủ từ "mehrere": der/die/das, biến cách, cách chia →
zahlreich Tính từ
[ˈtsaːlʁaɪ̯ç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đông, nhiều.
- Zahlreiche Satelliten umkreisen die Erde. Có rất nhiều vệ tinh bay theo quỹ đạo xung quanh Trái Đất.
- Im Amazonas-Regenwald leben zahlreiche exotische Tiere. Trong rừng mưa Amazon có rất nhiều loài động vật kì lạ.
Xem đầy đủ từ "zahlreich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhiều tiếng Đức là gì?
"nhiều" trong tiếng Đức là viel (phó từ), mehrere (hạn định từ), zahlreich (tính từ).