Phân loại tiếng Đức là gì?
"phân loại" trong tiếng Đức là einordnen (động từ), einstufen (động từ), klassifizieren (động từ).
einordnen Động từ
[ʔaɪ̯nˌɔʁdnən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân loại.
Xem đầy đủ từ "einordnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
einstufen Động từ
[ˈaɪ̯nʃtuːfən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân loại.
Xem đầy đủ từ "einstufen": der/die/das, biến cách, cách chia →
klassifizieren Động từ
/klasifiˈtsiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân loại.
Xem đầy đủ từ "klassifizieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
unterteilen Động từ
/ˌʊntɐˈtaɪ̯lən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân loại.
Xem đầy đủ từ "unterteilen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân loại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phân loại tiếng Đức là gì?
"phân loại" trong tiếng Đức là einordnen (động từ), einstufen (động từ), klassifizieren (động từ).