TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phép trừ tiếng Đức là gì?

"phép trừ" trong tiếng Đức là der Abzug (danh từ), die Abziehung (danh từ), die Subtraktion (danh từ).

der Abzug Danh từ · giống đực

/ˈapˌt͡suːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép trừ.

Xem đầy đủ từ "Abzug": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Abziehung Danh từ · giống cái

/ˈaptsiːʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép trừ.

Xem đầy đủ từ "Abziehung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Subtraktion Danh từ · giống cái

/zʊptʁakˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép trừ.

Xem đầy đủ từ "Subtraktion": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phép trừ tiếng Đức là gì?

"phép trừ" trong tiếng Đức là der Abzug (danh từ), die Abziehung (danh từ), die Subtraktion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.