TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phòng ngủ tiếng Đức là gì?

"phòng ngủ" trong tiếng Đức là das Schlafzimmer (danh từ).

das Schlafzimmer Danh từ · giống trung

/ˈʃlaːfˌt͡sɪmɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng ngủ.

  • Mein Schlafzimmer ist ruhig und bequem. Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái.
  • Mein Schlafzimmer ist ruhig und komfortabel. Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái.

Xem đầy đủ từ "Schlafzimmer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng ngủ tiếng Đức là gì?

"phòng ngủ" trong tiếng Đức là das Schlafzimmer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.