Phô bày tiếng Đức là gì?
"phô bày" trong tiếng Đức là zeigen (động từ), ausstellen (động từ), zur Schau stellen (động từ).
zeigen Động từ
/ˈt͡saɪ̯ɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trưng bày, phô bày.
ausstellen Động từ
/ˈʔaʊ̯sʃtɛln̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trưng bày, phô bày.
Xem đầy đủ từ "ausstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
zur Schau stellen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trưng bày, phô bày.
Xem đầy đủ từ "zur Schau stellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phô bày tiếng Đức là gì?
"phô bày" trong tiếng Đức là zeigen (động từ), ausstellen (động từ), zur Schau stellen (động từ).