TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phút tiếng Đức là gì?

"phút" trong tiếng Đức là die Minute (danh từ).

die Minute Danh từ · giống cái

/miˈnuːtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phút.

  • Eine Minute dauert sechzig Sekunden. Một phút kéo dài sáu mươi giây.
  • Eine Minute ist schnell vorbei. Một phút trôi qua nhanh.

Xem đầy đủ từ "Minute": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phút tiếng Đức là gì?

"phút" trong tiếng Đức là die Minute (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.