TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

einminütig

/ˈaɪ̯nmiˌnyːtɪç/ giọng máy của trình duyệt

einminütig nghĩa là một phút.

Nghĩa của einminütig

Tính từ

  1. Một phút.

Họ từ của einminütig

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ one-minute

Câu hỏi thường gặp

einminütig nghĩa là gì?

einminütig (tính từ) nghĩa là một phút.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.