TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zweiminütig

/ˈt͡svaɪ̯miˌnyːtɪç/ giọng máy của trình duyệt

zweiminütig nghĩa là hai phút.

Nghĩa của zweiminütig

Tính từ

  1. Hai phút.

Họ từ của zweiminütig

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ two-minute

Câu hỏi thường gặp

zweiminütig nghĩa là gì?

zweiminütig (tính từ) nghĩa là hai phút.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.