Phải không tiếng Đức là gì?
"phải không" trong tiếng Đức là oder (tiểu từ), ne (tiểu từ).
oder Tiểu từ
/ˈoːdər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phải không.
- Ihr wisst es eigentlich gar nicht, oder? Bạn thực sự không biết, phải không?
- Du weißt es eigentlich gar nicht, oder? Bạn thực sự không biết, phải không?
ne Tiểu từ
/nə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỉ?, phải không? (cuối câu, khẩu ngữ)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phải không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phải không tiếng Đức là gì?
"phải không" trong tiếng Đức là oder (tiểu từ), ne (tiểu từ).