TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phải không tiếng Đức là gì?

"phải không" trong tiếng Đức là oder (tiểu từ), ne (tiểu từ).

oder Tiểu từ

/ˈoːdər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải không.

  • Ihr wisst es eigentlich gar nicht, oder? Bạn thực sự không biết, phải không?
  • Du weißt es eigentlich gar nicht, oder? Bạn thực sự không biết, phải không?

Xem đầy đủ từ "oder": der/die/das, biến cách, cách chia →

ne Tiểu từ

/nə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỉ?, phải không? (cuối câu, khẩu ngữ)

Xem đầy đủ từ "ne": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phải không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phải không tiếng Đức là gì?

"phải không" trong tiếng Đức là oder (tiểu từ), ne (tiểu từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.