TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phản bội tiếng Đức là gì?

"phản bội" trong tiếng Đức là verraten (động từ).

verraten Động từ

[fɛɐ̯ˈʁaːtn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bội phản, phản bội.

  • Er verriet Sie. Anh ấy đã phản bội bạn.
  • Er verriet dich. Anh ấy đã phản bội bạn.

Xem đầy đủ từ "verraten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản bội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản bội tiếng Đức là gì?

"phản bội" trong tiếng Đức là verraten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.