Phổ biến tiếng Đức là gì?
"phổ biến" trong tiếng Đức là beliebt (tính từ), verbreiten (động từ), allgemein (tính từ).
beliebt Tính từ
/bəˈliːpt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phổ biến, nổi tiếng.
Xem đầy đủ từ "beliebt": der/die/das, biến cách, cách chia →
verbreiten Động từ
/fɛɐ̯ˈbʁaɪ̯.tn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lan truyền, phổ biến.
Xem đầy đủ từ "verbreiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
allgemein Tính từ
/ˌalɡəˈmaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chung, phổ biến (im Allgemeinen — nói chung)
Xem đầy đủ từ "allgemein": der/die/das, biến cách, cách chia →
populär Tính từ
/ˌpopuˈlɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phổ biến, nổi tiếng.
- Ubuntu ist eine populäre Linux-Distribution. Ubuntu là một bản phân phối Linux phổ biến.
Xem đầy đủ từ "populär": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phổ biến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phổ biến tiếng Đức là gì?
"phổ biến" trong tiếng Đức là beliebt (tính từ), verbreiten (động từ), allgemein (tính từ).