TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phiên bản tiếng Đức là gì?

"phiên bản" trong tiếng Đức là die Version (danh từ), die Ausgabe (danh từ), die Fassung (danh từ).

die Version Danh từ · giống cái

[vɛɐ̯ˈzi̯oːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phiên bản.

Xem đầy đủ từ "Version": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Ausgabe Danh từ · giống cái

/ˈaʊ̯sˌɡaːbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phiên bản.

Xem đầy đủ từ "Ausgabe": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Fassung Danh từ · giống cái

/ˈfasʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phiên bản.

Xem đầy đủ từ "Fassung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phiên bản tiếng Đức là gì?

"phiên bản" trong tiếng Đức là die Version (danh từ), die Ausgabe (danh từ), die Fassung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.