Phiên bản tiếng Đức là gì?
"phiên bản" trong tiếng Đức là die Version (danh từ), die Ausgabe (danh từ), die Fassung (danh từ).
die Version Danh từ · giống cái
[vɛɐ̯ˈzi̯oːn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phiên bản.
Xem đầy đủ từ "Version": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Ausgabe Danh từ · giống cái
/ˈaʊ̯sˌɡaːbə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phiên bản.
Xem đầy đủ từ "Ausgabe": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Fassung Danh từ · giống cái
/ˈfasʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phiên bản.
Xem đầy đủ từ "Fassung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phiên bản tiếng Đức là gì?
"phiên bản" trong tiếng Đức là die Version (danh từ), die Ausgabe (danh từ), die Fassung (danh từ).